iron blue

iron blue

A painter mixes iron blue pigment on a wooden palette.

Định nghĩa

iron blue (danh từ, không đếm được) một loại bột màu xanh lam, thường được sử dụng trong sơn, mực in chất dẻo. Màu sắc của thường một tông xanh hơi tím hoặc xám đen pha chút xanh lam.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ đã dùng iron blue để tạo ra những bóng tối sâu trong bức tranh.)
  • (Chất màu này, được gọi là iron blue, thường trong các lớp phủ công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • iron blue thường được dùng trong ngành hóa học sản xuất để chỉ một dạng cụ thể của sắt xyanua, công thức hóa học Fe₄[Fe(CN)₆]₃·xH₂O.
  • Trong hội họa, iron blue đôi khi được gọi là "Prussian blue" (xanh Phổ) nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, "Prussian blue" có thể chỉ một sắc thái xanh khác.
Biến thể từ gần giống
  • Prussian blue (danh từ): một loại bột màu xanh lam tương tự, thường được dùng thay thế cho iron blue trong nhiều ngữ cảnh.
  • Ferric ferrocyanide (danh từ): tên hóa học của iron blue.
Từ đồng nghĩa
  • Xanh Phổ (Prussian blue): sắc thái xanh lam đậm, thường được dùng trong mỹ thuật.
  • Xanh sắt (iron blue): tên gọi khác trong công nghiệp.
Các cụm từ liên quan
  • iron blue pigment: bột màu xanh sắt.
    • The factory produces iron blue pigment for the paint industry. (Nhà máy sản xuất bột màu xanh sắt cho ngành sơn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến iron blue.